WishTree logoWISHTREEVN&KR STUDIO
[ 07 ] — ( Hướng dẫn đăng ký sản phẩm tại Việt Nam )

Thủ tục đăng ký sản phẩm tại Việt Nam,
mỹ phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và hàng tiêu dùng trong một trang.

Để bán sản phẩm Hàn Quốc tại Việt Nam, mỗi nhóm hàng đi theo một thủ tục khác nhau: mỹ phẩm cần công bố sản phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe cần đăng ký bản công bố, hàng tiêu dùng cần công bố hoặc chứng nhận hợp quy. Dưới đây, đội pháp chế nội bộ của WishTree tại TP.HCM tổng hợp quy định hiện hành đến tháng 10/2026 — cơ quan, hồ sơ, các bước, thời gian, phí, nhãn và lỗi thường gặp — cho cả ba nhóm.

( 01 )

So sánh ba thủ tục

Hạng mụcMỹ phẩmThực phẩm BVSKHàng tiêu dùng
Tên thủ tụcCông bố sản phẩm mỹ phẩmĐăng ký bản công bố sản phẩmCông bố / Chứng nhận hợp quy
Cơ quanCục Quản lý Dược (DAV) · cơ quan y tế cấp tỉnhCục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế)Tổ chức được Bộ quản lý ngành chỉ định (Bộ KH&CN, Bộ Công Thương…)
Thời hạn luật định5 ngày làm việc báo thiếu · 5 ngày làm việc cấp số21 ngày làm việc1 ngày làm việc thông báo kết quả kiểm tra nhập khẩu (hồ sơ đủ)
Thời gian thực tế (gồm chuẩn bị hồ sơ)Khoảng 4–8 tuầnKhoảng 2–4 thángRủi ro thấp 1–2 tuần · rủi ro cao 4–10 tuần (gồm thử nghiệm)
Phí nhà nước500.000 VND / hồ sơ1.500.000 VND / sản phẩmPhí chứng nhận/thử nghiệm theo tổ chức chỉ định
Hiệu lựcSố tiếp nhận: 5 nămGiấy tiếp nhận còn hiệu lực · đăng ký lại khi đổi tên/xuất xứ/thành phầnTheo thời hạn chứng nhận (thường 3 năm) · duy trì công bố
Hồ sơ chínhCFS · LOA · bảng thành phần INCI · nhãnCFS · GMP · phiếu kiểm nghiệm ≤12 tháng · tài liệu khoa họcPhiếu thử nghiệm QCVN · giấy chứng nhận hợp quy · nhãn
Thay đổi 2026TT 34/2025 (nộp online, chữ ký số) · NĐ 37/2026 về nhãn · Nghị định quản lý mỹ phẩm mới còn dự thảoNĐ 46/2026 & NQ 66.13 bị tạm ngưng bởi NQ 15/2026 → vẫn áp dụng NĐ 15/2018 · xác nhận quảng cáo chuyển về tỉnh (01/7)Luật 78/2025 ba mức rủi ro · NĐ 37/2026 · TT 36/2026-BKHCN, 33/2026-BCT (từ 01/7)

Hướng dẫn này là thông tin chung tổng hợp từ văn bản pháp luật và hướng dẫn đã công bố, không phải tư vấn pháp lý. Quy định tại Việt Nam thay đổi lớn trong 2025–2026, vì vậy luôn đối chiếu văn bản mới nhất và hướng dẫn của cơ quan quản lý trước khi nộp hồ sơ. Yêu cầu cụ thể theo ngành hàng sẽ được xác nhận khi tư vấn với WishTree.

( A )

Công bố mỹ phẩm

Áp dụng cho

Mọi mỹ phẩm nhập khẩu theo định nghĩa ASEAN — chăm sóc da, trang điểm, tóc, cơ thể, răng miệng (kem đánh răng), nước hoa

Tình trạng quy định 2026

Hiện hành: Thông tư 06/2011/TT-BYT được sửa đổi bởi Thông tư 34/2025/TT-BYT (hiệu lực 18/08/2025). Nhãn: Nghị định 37/2026/NĐ-CP (23/01/2026). Nghị định quản lý mỹ phẩm mới đã có dự thảo lần 2 (05/2026) nhưng chưa ban hành — dự kiến bắt buộc nộp PIF và tăng hậu kiểm.

Cơ quan · kênh nộp

Cục Quản lý Dược (Bộ Y tế) với mỹ phẩm nhập khẩu; cơ quan chuyên môn y tế cấp tỉnh (trước là Sở Y tế) với mỹ phẩm sản xuất trong nước. Nộp trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công quốc gia hoặc Cổng một cửa quốc gia (vnsw.gov.vn).

Cơ quanDAV (nhập khẩu) · cơ quan y tế cấp tỉnh (trong nước)
Thời hạn5 ngày làm việc báo thiếu · 5 ngày làm việc cấp số
Phí500.000 VND / phiếu công bố
Hiệu lực5 năm kể từ ngày cấp số tiếp nhận

Hồ sơ (mỹ phẩm nhập khẩu)

  1. Phiếu công bố — mỗi sản phẩm một phiếu; cùng công thức chỉ khác màu/mùi có thể chung phiếu, riêng thuốc nhuộm tóc và nước hoa công bố theo từng màu/mùi
  2. Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) — do cơ quan có thẩm quyền nước sản xuất cấp, hợp pháp hóa lãnh sự; tên sản phẩm và nhà sản xuất phải khớp nhãn
  3. Giấy ủy quyền của nhà sản xuất (LOA) — chỉ định nhà nhập khẩu/phân phối Việt Nam, ghi tên sản phẩm, địa chỉ nhà sản xuất, phạm vi và điều khoản trách nhiệm; hợp pháp hóa lãnh sự
  4. Bảng thành phần đầy đủ — tên INCI theo thứ tự nồng độ giảm dần (dưới 1 % không cần theo thứ tự), tên khoa học cho thực vật, tên loài cho nguyên liệu nguồn gốc động vật
  5. Giấy đăng ký kinh doanh của pháp nhân Việt Nam có ngành bán buôn/bán lẻ mỹ phẩm, chữ ký số và tài khoản VNSW
  6. Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) — không nộp nhưng lưu tại địa chỉ đăng ký ở Việt Nam, xuất trình trong 15 ngày khi được yêu cầu (theo dự thảo nghị định)

Các bước

  1. STEP_01
    Rà soát thành phần & công dụng

    Đối chiếu danh mục cấm/hạn chế ASEAN, loại bỏ công dụng kiểu thuốc (điều trị, kháng viêm…), chốt nhóm sản phẩm

    3–5 ngày
  2. STEP_02
    Tài liệu từ trụ sở & hợp pháp hóa

    Cấp CFS, LOA → apostille / Bộ Ngoại giao Hàn Quốc → hợp pháp hóa lãnh sự tại ĐSQ Việt Nam → dịch công chứng tiếng Việt

    2–4 tuần
  3. STEP_03
    Lập & nộp phiếu công bố

    Nộp điện tử trên cổng của DAV (01 bản điện tử), nộp phí, ký bằng chữ ký số

    1–2 ngày
  4. STEP_04
    Thẩm định, bổ sung, cấp số

    Thiếu hồ sơ được báo trong 5 ngày làm việc; sau bổ sung, số tiếp nhận được cấp trong 5 ngày làm việc

    5–15 ngày làm việc
  5. STEP_05
    Nhập khẩu, nhãn phụ, bán hàng

    Khai báo nhập khẩu theo số tiếp nhận, dán nhãn phụ tiếng Việt trước khi bán, lưu PIF

    theo lịch vận chuyển

Ghi nhãn (NĐ 37/2026 + TT 06/2011)

  • Bắt buộc bằng tiếng Việt: tên sản phẩm, tên/địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm (nhà nhập khẩu), xuất xứ, hướng dẫn sử dụng, cảnh báo an toàn
  • Nội dung khác: định lượng, thành phần đầy đủ INCI, số lô, ngày sản xuất hoặc hạn dùng (bắt buộc hạn dùng nếu độ ổn định < 30 tháng)
  • Hàng nhập khẩu dùng nhãn phụ tiếng Việt không che nhãn gốc — dán trước khi bán
  • Không dùng từ ngữ gây hiểu nhầm là thuốc hoặc điều trị bệnh (cùng chuẩn với quy định quảng cáo tại NĐ 342/2025)

Lỗi thường gặp

  • CFS cấp cho thị trường khác (ví dụ xuất Mỹ) hoặc tên sản phẩm khác với nhãn
  • LOA ủy quyền chung chung 'tất cả sản phẩm', thiếu điều khoản trách nhiệm / chữ ký chưa xác thực
  • Dịch nguyên văn công dụng chức năng kiểu Hàn Quốc (làm trắng, cải thiện nếp nhăn) và bị từ chối vì giống thuốc
  • Đăng ký kinh doanh không có ngành mỹ phẩm; chưa có chữ ký số nên chậm nộp
  • Đổi công thức, dung tích hoặc bao bì mà không công bố lại

Căn cứ pháp lý

( B )

Đăng ký thực phẩm bảo vệ sức khỏe

Áp dụng cho

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (TPBVSK) dạng viên nang, viên nén, bột, lỏng; thực phẩm dinh dưỡng y học; thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt; sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ đến 36 tháng

Tình trạng quy định 2026

Hiện hành: Nghị định 15/2018/NĐ-CP tiếp tục áp dụng. Nghị định 46/2026 và Nghị quyết 66.13/2026 (ban hành 01/2026, bỏ tự công bố, chuyển sang đăng ký bản công bố hợp quy) đã bị tạm ngưng toàn bộ bởi Nghị quyết 15/2026/NQ-CP (06/04/2026) cho đến khi Luật An toàn thực phẩm sửa đổi có hiệu lực. Từ 01/07/2026, xác nhận nội dung quảng cáo chuyển về UBND cấp tỉnh.

Cơ quan · kênh nộp

Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) — được phân cấp theo Thông tư 48/2025/TT-BYT. Nộp trực tuyến qua Cổng một cửa quốc gia (vnsw.gov.vn) hoặc cổng dịch vụ công Bộ Y tế.

Cơ quanCục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế)
Thời hạn21 ngày làm việc kể từ ngày nộp
Phí1.500.000 VND / sản phẩm / lần
Hiệu lựcGiấy tiếp nhận còn hiệu lực · đăng ký lại khi đổi tên/xuất xứ/thành phần

Hồ sơ (TPBVSK nhập khẩu)

  1. Bản công bố sản phẩm — theo mẫu, bằng tiếng Việt
  2. Giấy chứng nhận lưu hành tự do, Giấy chứng nhận xuất khẩu hoặc Giấy chứng nhận y tế — do cơ quan có thẩm quyền nước xuất xứ/xuất khẩu cấp, hợp pháp hóa lãnh sự
  3. Giấy chứng nhận GMP — cơ sở sản xuất TPBVSK nhập khẩu phải đạt GMP (hoặc tương đương) từ 01/07/2019
  4. Phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm — trong 12 tháng tính đến ngày nộp, do phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc công nhận ISO 17025 cấp
  5. Tài liệu khoa học chứng minh công dụng — của sản phẩm hoặc thành phần tạo công dụng (nếu dùng tài liệu thành phần, lượng dùng hằng ngày phải ≥ 15 % lượng trong tài liệu)
  6. Nhãn (nhãn gốc + bản thảo nhãn phụ), giấy ủy quyền của nhà sản xuất nếu có; tài liệu không phải tiếng Anh cần dịch công chứng

Các bước

  1. STEP_01
    Phân loại & rà soát công dụng

    Xác định là TPBVSK hay thực phẩm bổ sung chỉ chứa vitamin/khoáng chất không có công bố sức khỏe (loại sau thuộc diện tự công bố)

    1 tuần
  2. STEP_02
    Tài liệu từ trụ sở & hợp pháp hóa

    Thu thập CFS, GMP, phiếu kiểm nghiệm, tài liệu khoa học; hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng

    3–6 tuần
  3. STEP_03
    Kiểm nghiệm tại Việt Nam (nếu cần)

    Nếu không có phiếu trong 12 tháng hoặc thiếu chỉ tiêu, kiểm nghiệm chỉ tiêu an toàn tại phòng được chỉ định

    2–4 tuần
  4. STEP_04
    Nộp đăng ký trực tuyến & thẩm định

    Nộp tại Cục An toàn thực phẩm; thẩm định 21 ngày làm việc, thẩm định lại sau khi bổ sung

    21 ngày làm việc +
  5. STEP_05
    Giấy tiếp nhận → nhập khẩu & bán hàng

    Sau Giấy tiếp nhận, nhập khẩu theo kiểm tra an toàn thực phẩm, dán nhãn phụ, xin xác nhận nội dung quảng cáo cấp tỉnh trước khi quảng cáo

    theo lịch vận chuyển

Nhãn & quảng cáo

  • Nhãn phải có cụm từ 'Thực phẩm bảo vệ sức khỏe' và cảnh báo 'Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh'
  • Bắt buộc tiếng Việt: tên, thành phần và hàm lượng, cách dùng và liều, đối tượng, bảo quản, tổ chức chịu trách nhiệm, xuất xứ, số lô và hạn dùng
  • Quảng cáo chỉ trong phạm vi công dụng đã đăng ký, kèm cảnh báo trên (quảng cáo phát sóng dưới 15 giây có thể thể hiện bằng chữ). UBND cấp tỉnh xác nhận nội dung quảng cáo từ 01/07/2026
  • Không sử dụng hình ảnh bác sĩ, dược sĩ, cơ sở y tế trong quảng cáo (NĐ 342/2025)

Lỗi thường gặp

  • Sao chép công dụng 'thực phẩm chức năng' theo chuẩn Hàn Quốc — Việt Nam yêu cầu tài liệu khoa học riêng
  • Phiếu kiểm nghiệm quá 12 tháng hoặc do phòng ngoài phạm vi ISO 17025 cấp
  • Thiếu giấy GMP của cơ sở sản xuất (GMP, HACCP hoặc ISO 22000 của Hàn Quốc có thể chưa đủ — cần kiểm tra trước)
  • Cho rằng tự công bố đã bị bỏ vì tin về NĐ 46/2026 — hiện đang tạm ngưng; thủ tục theo NĐ 15/2018 vẫn có hiệu lực
  • Chạy quảng cáo livestream/SNS khi chưa có xác nhận nội dung quảng cáo cấp tỉnh

Căn cứ pháp lý

( C )

Hợp quy hàng tiêu dùng

Áp dụng cho

Thiết bị điện gia dụng, đồ chơi, dệt may, hóa chất gia dụng, chiếu sáng, thiết bị CNTT và vô tuyến — hàng hóa thông thường không phải thực phẩm, mỹ phẩm hay thuốc

Tình trạng quy định 2026

Cơ chế mới từ 01/07/2026: Luật 78/2025/QH15 bỏ phân loại 'nhóm 1 / nhóm 2', chuyển sang ba mức rủi ro thấp / trung bình / cao. Nghị định 37/2026/NĐ-CP (nhãn, kiểm tra chất lượng nhập khẩu) và danh mục rủi ro của các bộ — Thông tư 36/2026/TT-BKHCN (Bộ KH&CN), 33/2026/TT-BCT (Bộ Công Thương)… — có hiệu lực cùng ngày. Chứng nhận hợp quy cấp trước đó vẫn có giá trị đến khi hết hạn.

Cơ quan · kênh nộp

Tổ chức chứng nhận, thử nghiệm do Bộ quản lý ngành chỉ định (Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Công Thương, Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Môi trường…). Kiểm tra nhà nước về chất lượng hàng nhập khẩu nộp tại cơ quan kiểm tra được Bộ chỉ định (tại TP.HCM: cơ quan tiêu chuẩn đo lường chất lượng khu vực và tương đương).

Cơ quanTổ chức được Bộ quản lý ngành chỉ định
Thời hạnKết quả kiểm tra nhập khẩu 1 ngày làm việc (hồ sơ đủ) · bổ sung 7 ngày làm việc · sửa nhãn 5 ngày làm việc
PhíPhí chứng nhận/thử nghiệm theo báo giá tổ chức chỉ định
Hiệu lựcTheo thời hạn giấy chứng nhận (thường 3 năm, phương thức 5 — đánh giá nhà máy + mẫu) · phương thức 7 theo lô

Hồ sơ (theo mức rủi ro)

  1. Chung: đăng ký kinh doanh của pháp nhân Việt Nam, thông số và hình ảnh sản phẩm, nhãn gốc và bản thảo nhãn phụ, hóa đơn và phiếu đóng gói
  2. Rủi ro thấp: công bố tiêu chuẩn áp dụng — tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất hoặc TCVN/tiêu chuẩn quốc tế, kèm tuân thủ ghi nhãn
  3. Rủi ro trung bình: phiếu thử nghiệm theo QCVN từ phòng thử nghiệm được công nhận → công bố hợp quy dựa trên tự đánh giá hoặc tổ chức chứng nhận được công nhận
  4. Rủi ro cao: giấy chứng nhận hợp quy của tổ chức được chỉ định + dấu CR → đăng ký kiểm tra nhà nước về chất lượng khi nhập khẩu
  5. Ví dụ QCVN: thiết bị điện gia dụng QCVN 4:2009/BKHCN, đồ chơi QCVN 3:2019/BKHCN, dệt may formaldehyde/azo QCVN 01:2017/BCT, sơn QCVN 08:2020/BCT, khăn giấy QCVN 09:2015/BCT, Wi-Fi 2,4 GHz QCVN 54:2020/BTTTT

Các bước

  1. STEP_01
    Mã HS & mức rủi ro

    Đối chiếu mã HS với danh mục của các bộ (TT 36/2026-BKHCN, 33/2026-BCT…) để chốt mức rủi ro và QCVN áp dụng

    2–3 ngày
  2. STEP_02
    Thử nghiệm & chứng nhận

    Thử nghiệm mẫu tại phòng được công nhận (trung bình) hoặc chỉ định (cao); hàng rủi ro cao do tổ chức chỉ định chứng nhận (phương thức 5: đánh giá nhà máy + mẫu, phương thức 7: theo lô)

    2–6 tuần
  3. STEP_03
    Công bố hợp quy & dấu CR

    Nộp công bố hợp quy (có thể bỏ kết quả chứng nhận nếu đã liên thông cơ sở dữ liệu quốc gia), gắn dấu CR và thông tin hợp quy lên nhãn

    1–2 tuần
  4. STEP_04
    Kiểm tra nhà nước khi nhập khẩu (rủi ro cao)

    Nộp đăng ký kiểm tra + giấy chứng nhận + ảnh nhãn → kết quả trong 1 ngày làm việc khi hồ sơ đủ. Hàng về chưa có chứng nhận được lưu kho bảo thuế đến khi chứng nhận

    1–5 ngày làm việc
  5. STEP_05
    Thông quan, nhãn phụ, phân phối

    Thông quan theo thông báo kết quả, dán nhãn phụ tiếng Việt, tuân thủ lộ trình truy xuất nguồn gốc (QR / hộ chiếu số) với hàng rủi ro cao

    theo lịch vận chuyển

Ghi nhãn (NĐ 37/2026)

  • Bắt buộc tiếng Việt: tên sản phẩm, tên/địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm, xuất xứ, cùng các nội dung theo Phụ lục I cho từng nhóm (thông số định mức, dung tích, chất liệu, hạn dùng…)
  • Hàng nhập khẩu có thể dán nhãn phụ tiếng Việt sau thông quan và trước khi lưu thông — nhưng bản thảo nhãn phụ phải nộp khi kiểm tra nhập khẩu
  • Hàng hóa được chứng nhận mang dấu CR (NĐ 22/2026) — chỉ sau khi tổ chức chỉ định chứng nhận
  • Hàng rủi ro cao phải cung cấp thông tin truy xuất nguồn gốc (mã vạch / QR) theo lộ trình của bộ quản lý

Lỗi thường gặp

  • Phân loại theo danh mục 'nhóm 2' cũ (ví dụ TT 41/2023-BCT) — đã hết hiệu lực từ 01/07/2026; cần tra danh mục rủi ro mới
  • Coi chứng nhận KC của Hàn Quốc là hợp quy Việt Nam — vẫn phải chứng nhận tại tổ chức chỉ định hoặc thử nghiệm QCVN
  • Xuất hàng rủi ro cao khi chưa có chứng nhận, phát sinh phí lưu kho bảo thuế và chậm trễ
  • In dấu CR trước khi được chứng nhận
  • Bỏ qua ghi nhãn vì nghĩ hàng rủi ro thấp — nhãn tiếng Việt theo NĐ 37/2026 áp dụng cho mọi nhóm hàng

Căn cứ pháp lý

( 05 )

Điểm chung của cả ba thủ tục

01

Pháp nhân Việt Nam hoặc nhà nhập khẩu chịu trách nhiệm

Chỉ pháp nhân tại Việt Nam mới được đứng tên công bố/đăng ký. Pháp nhân của WishTree (CÔNG TY TNHH WT VIETNAM) có thể làm nhà nhập khẩu và chủ thể nộp hồ sơ, hoặc hỗ trợ bạn thành lập pháp nhân riêng.

02

Hợp pháp hóa lãnh sự & dịch công chứng

Tài liệu nước ngoài (CFS, LOA, GMP…) đi qua apostille / Bộ Ngoại giao Hàn Quốc → hợp pháp hóa lãnh sự tại ĐSQ Việt Nam → dịch công chứng tiếng Việt. Dự trù 2–4 tuần.

03

Chữ ký số & tài khoản cổng

Hầu hết hồ sơ đã nộp trực tuyến (Cổng một cửa quốc gia vnsw.gov.vn, cổng dịch vụ công), nên pháp nhân Việt Nam cần có chữ ký số và tài khoản cổng trước.

04

Thiết kế nhãn & quảng cáo từ đầu

Tên sản phẩm, thành phần và công dụng trong hồ sơ phải khớp 1:1 với nhãn và quảng cáo. Nội dung livestream và KOL cũng thuộc phạm vi quy định quảng cáo (NĐ 342/2025).

( 06 )

Câu hỏi thường gặp về đăng ký

Thời hạn luật định là 5 ngày làm việc để báo thiếu và 5 ngày làm việc để cấp số; phí nhà nước 500.000 VND/phiếu công bố. Thực tế, hợp pháp hóa và dịch CFS/LOA chiếm phần lớn thời gian nên thường mất 4–8 tuần từ chuẩn bị hồ sơ đến khi có số tiếp nhận. Số tiếp nhận có hiệu lực 5 năm.
Nghị định 46/2026 và Nghị quyết 66.13/2026 được ban hành tháng 01/2026 nhưng đã bị tạm ngưng bởi Nghị quyết 15/2026 (06/04/2026) đến khi Luật An toàn thực phẩm sửa đổi có hiệu lực, nên hiện vẫn đăng ký bản công bố tại Cục An toàn thực phẩm theo Nghị định 15/2018: 21 ngày làm việc, 1.500.000 VND/sản phẩm, cần CFS, GMP, phiếu kiểm nghiệm trong 12 tháng và tài liệu khoa học.
Không. Từ 01/07/2026 hàng hóa được quản lý theo ba mức rủi ro. Rủi ro thấp chỉ cần công bố tiêu chuẩn áp dụng và nhãn tiếng Việt; trung bình cần thử nghiệm QCVN và công bố hợp quy; cao (thiết bị điện gia dụng, dây cáp, đồ chơi, thiết bị vô tuyến…) cần chứng nhận của tổ chức chỉ định và kiểm tra nhà nước khi nhập khẩu. Chúng tôi tra mã HS với danh mục của các bộ trước.
Không. Chứng nhận Hàn Quốc giúp xin CFS và tăng độ tin cậy, nhưng Việt Nam yêu cầu công bố, đăng ký hoặc chứng nhận hợp quy riêng. Một số yêu cầu tài liệu (như CFS) có thể được nới theo hiệp định như CPTPP, chúng tôi kiểm tra theo từng ngành hàng.
Có. Có thể ủy thác riêng phần đăng ký, và pháp nhân Việt Nam của WishTree có thể làm nhà nhập khẩu, chủ thể nộp hồ sơ để sau đó nội dung, live commerce và phân phối do cùng đội ngũ tiếp nối.

Căn cứ pháp lý & nguồn tham khảo

  1. Thông tư 34/2025/TT-BYT (sửa đổi Thông tư 06/2011/TT-BYT về quản lý mỹ phẩm, hiệu lực 18/08/2025)
  2. Văn bản hợp nhất 09/VBHN-BYT 2025 — Thông tư quy định quản lý mỹ phẩm
  3. Dự thảo Nghị định quy định về quản lý mỹ phẩm (bản 13/05/2026) — chưa ban hành
  4. Nghị định 37/2026/NĐ-CP về nhãn hàng hóa & kiểm tra chất lượng (thay thế NĐ 43/2017, 111/2021)
  5. Thông tư 41/2023/TT-BTC — phí thẩm định công bố mỹ phẩm 500.000đ/hồ sơ
  6. Nghị định 15/2018/NĐ-CP — đăng ký bản công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe (Điều 7, 8)
  7. Nghị định 46/2026/NĐ-CP & Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP — khung ATTP mới (đang tạm ngưng)
  8. Nghị quyết 15/2026/NQ-CP (06/04/2026) — tạm ngưng NĐ 46 & NQ 66.13, tiếp tục áp dụng NĐ 15/2018
  9. Thông tư 48/2025/TT-BYT — phân cấp thủ tục ATTP về Cục An toàn thực phẩm
  10. Xác nhận nội dung quảng cáo TPBVSK chuyển về UBND cấp tỉnh từ 01/07/2026 (NQ 21/2026/NQ-CP)
  11. Nghị định 342/2025/NĐ-CP — quảng cáo mỹ phẩm, thực phẩm từ 15/02/2026
  12. Luật 78/2025/QH15 sửa đổi Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa — phân loại theo mức độ rủi ro
  13. Thông tư 36/2026/TT-BKHCN — danh mục hàng hóa rủi ro trung bình/cao (Bộ KH&CN), hiệu lực 01/07/2026
  14. Thông tư 33/2026/TT-BCT — danh mục hàng hóa rủi ro trung bình/cao (Bộ Công Thương), hiệu lực 01/07/2026
  15. Thủ tục kiểm tra chất lượng hàng nhập khẩu rủi ro cao theo NĐ 37/2026 (Điều 83)
MAKE YOUR WISH

Xem sản phẩm của bạn đi theo thủ tục nào —
bắt đầu từ checklist hồ sơ.

Liên hệ đăng ký sản phẩm →